OpenVPPOVPP sang INR:Chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rupee Ấn Độ (INR)

OVPP/INR: 1 OVPP ≈ ₹0.8137 INR

Lần cập nhật mới nhất:

OpenVPP Thị trường hôm nay

OpenVPP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OpenVPP chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.8137. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 800,000,000 OVPP, tổng vốn hóa thị trường của OpenVPP tính bằng INR là ₹58,700,145,970.15. Trong 24h qua, giá của OpenVPP tính bằng INR đã tăng ₹0.09403, biểu thị mức tăng +13.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OpenVPP tính bằng INR là ₹12.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.6258.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVPP sang INR

0.8137+13.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVPP sang INR là ₹0.8137 INR, với sự thay đổi +13.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVPP/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVPP/INR trong ngày qua.

Giao dịch OpenVPP

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OpenVPPOVPP/USDT
Giao ngay
$0.009029
+13.01%

The real-time trading price of OVPP/USDT Spot is $0.009029, with a 24-hour trading change of +13.01%, OVPP/USDT Spot is $0.009029 and +13.01%, and OVPP/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OpenVPP sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi OVPP sang INR

logo OpenVPPSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1OVPP
0.81INR
2OVPP
1.62INR
3OVPP
2.43INR
4OVPP
3.24INR
5OVPP
4.06INR
6OVPP
4.87INR
7OVPP
5.68INR
8OVPP
6.49INR
9OVPP
7.31INR
10OVPP
8.12INR
1,000OVPP
812.32INR
5,000OVPP
4,061.6INR
10,000OVPP
8,123.2INR
50,000OVPP
40,616.04INR
100,000OVPP
81,232.08INR

Bảng chuyển đổi INR sang OVPP

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo OpenVPP
1INR
1.23OVPP
2INR
2.46OVPP
3INR
3.69OVPP
4INR
4.92OVPP
5INR
6.15OVPP
6INR
7.38OVPP
7INR
8.61OVPP
8INR
9.84OVPP
9INR
11.07OVPP
10INR
12.31OVPP
100INR
123.1OVPP
500INR
615.52OVPP
1,000INR
1,231.04OVPP
5,000INR
6,155.2OVPP
10,000INR
12,310.4OVPP

Bảng chuyển đổi số tiền OVPP sang INR và INR sang OVPP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OVPP sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang OVPP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OpenVPP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVPP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVPP = $0.01 USD, 1 OVPP = €0.01 EUR, 1 OVPP = ₹0.81 INR, 1 OVPP = Rp150.86 IDR, 1 OVPP = $0.01 CAD, 1 OVPP = £0.01 GBP, 1 OVPP = ฿0.28 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5206
logo BTCBTC
0.00005892
logo ETHETH
0.00171
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.38
logo BNBBNB
0.006084
logo SOLSOL
0.04006
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,107.18
logo STETHSTETH
0.001712
logo TRXTRX
18.94
logo DOGEDOGE
36.51
logo ADAADA
13.19
logo BCHBCH
0.008581
logo WBTCWBTC
0.000059
logo WEETHWEETH
0.00158

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng OVPP của bạn

Nhập số lượng OVPP của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenVPP hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenVPP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenVPP sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OpenVPP sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi OpenVPP sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OpenVPP (OVPP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide