Pengu Thị trường hôm nay
Pengu đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Pengu chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.008721. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,860,396,090 PENGU, tổng vốn hóa thị trường của Pengu tính bằng CAD là $745,514,581.95. Trong 24h qua, giá của Pengu tính bằng CAD đã tăng $0.0003899, biểu thị mức tăng +4.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Pengu tính bằng CAD là $0.07478, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.005042.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PENGU sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PENGU sang CAD là $0.008721 CAD, với sự thay đổi +4.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PENGU/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PENGU/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Pengu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.006477 | +2.89% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.006471 | +2.83% |
The real-time trading price of PENGU/USDT Spot is $0.006477, with a 24-hour trading change of +2.89%, PENGU/USDT Spot is $0.006477 and +2.89%, and PENGU/USDT Perpetual is $0.006471 and +2.83%.
Bảng chuyển đổi Pengu sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi PENGU sang CAD
Chuyển thành | |
|---|---|
1PENGU | 0CAD |
2PENGU | 0.01CAD |
3PENGU | 0.02CAD |
4PENGU | 0.03CAD |
5PENGU | 0.04CAD |
6PENGU | 0.05CAD |
7PENGU | 0.06CAD |
8PENGU | 0.06CAD |
9PENGU | 0.07CAD |
10PENGU | 0.08CAD |
100,000PENGU | 872.17CAD |
500,000PENGU | 4,360.87CAD |
1,000,000PENGU | 8,721.75CAD |
5,000,000PENGU | 43,608.78CAD |
10,000,000PENGU | 87,217.57CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang PENGU
Chuyển thành | |
|---|---|
1CAD | 114.65PENGU |
2CAD | 229.31PENGU |
3CAD | 343.96PENGU |
4CAD | 458.62PENGU |
5CAD | 573.27PENGU |
6CAD | 687.93PENGU |
7CAD | 802.59PENGU |
8CAD | 917.24PENGU |
9CAD | 1,031.9PENGU |
10CAD | 1,146.55PENGU |
100CAD | 11,465.57PENGU |
500CAD | 57,327.89PENGU |
1,000CAD | 114,655.79PENGU |
5,000CAD | 573,278.97PENGU |
10,000CAD | 1,146,557.94PENGU |
Bảng chuyển đổi số tiền PENGU sang CAD và CAD sang PENGU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 PENGU sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang PENGU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Pengu phổ biến
Pengu | 1 PENGU |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.58INR | |
Rp107.85IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.2THB |
Pengu | 1 PENGU |
|---|---|
₽0.5RUB | |
R$0.03BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.28TRY | |
¥0.04CNY | |
¥0.98JPY | |
$0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PENGU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PENGU = $0.01 USD, 1 PENGU = €0.01 EUR, 1 PENGU = ₹0.58 INR, 1 PENGU = Rp107.85 IDR, 1 PENGU = $0.01 CAD, 1 PENGU = £0 GBP, 1 PENGU = ฿0.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
BCH chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
HYPE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
52.37 | |
0.005414 | |
0.1846 | |
367.93 | |
264.91 | |
0.6084 | |
367.44 | |
4.51 |
1,321.76 | |
0.1843 | |
3,900.51 | |
0.6884 | |
1,376.64 | |
0.005434 | |
44.05 | |
11.63 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Pengu (PENGU) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng PENGU của bạn
Nhập số lượng PENGU của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pengu hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pengu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pengu sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Pengu sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pengu sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pengu sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Pengu sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Pengu (PENGU)
Pudgy Penguins hợp tác với Visa: Chính thức ra mắt thẻ thanh toán tiền mã hóa Pengu Card
Bài viết này phân tích sâu về các xu hướng trong ngành liên quan đến Pengu Card, dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất để làm rõ lý do vì sao thẻ thanh toán tiền mã hóa đang dần trở thành một trong những lĩnh vực nổi bật nhất vào đầu năm 2026.
Phân Tích Giá Pudgy Penguins: Liệu PENGU Có Thể Bứt Phá Vào Năm 2026?
Là token chính thức của hệ sinh thái Pudgy Penguins, PENGU không chỉ đại diện cho quyền sở hữu cộng đồng đối với dự án NFT biểu tượng này mà còn mang theo sứ mệnh đưa thương hiệu Web3 đến với đại chúng.
Phân Tích Sâu Về Token PENGU: Cách Một IP Dễ Thương Đang Khuấy Động Thị Trường Tiền Mã Hóa
Khi một chú chim cánh cụt ảo dễ mến, được hậu thuẫn bởi hơn 870.000 người sở hữu, nỗ lực vượt qua ngưỡng kháng cự quan trọng ở mức 0,0104 USD, hiệu ứng lan tỏa của sự kiện này trong thế giới tiền mã hóa là điều không thể bỏ qua.