SKALE Thị trường hôm nay
SKALE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SKL chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.07681. Với nguồn cung lưu hành là 6,061,936,004 SKL, tổng vốn hóa thị trường của SKL tính bằng CNY là ¥3,256,481,458.95. Trong 24h qua, giá của SKL tính bằng CNY đã giảm ¥-0.003267, biểu thị mức giảm -4.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SKL tính bằng CNY là ¥8.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.06585.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SKL sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SKL sang CNY là ¥0.07681 CNY, với sự thay đổi -4.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SKL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SKL/CNY trong ngày qua.
Giao dịch SKALE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01097 | -4.67% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01098 | -4.60% |
The real-time trading price of SKL/USDT Spot is $0.01097, with a 24-hour trading change of -4.67%, SKL/USDT Spot is $0.01097 and -4.67%, and SKL/USDT Perpetual is $0.01098 and -4.60%.
Bảng chuyển đổi SKALE sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi SKL sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1SKL | 0.07CNY |
2SKL | 0.15CNY |
3SKL | 0.23CNY |
4SKL | 0.3CNY |
5SKL | 0.38CNY |
6SKL | 0.46CNY |
7SKL | 0.53CNY |
8SKL | 0.61CNY |
9SKL | 0.69CNY |
10SKL | 0.77CNY |
10,000SKL | 770.25CNY |
50,000SKL | 3,851.26CNY |
100,000SKL | 7,702.53CNY |
500,000SKL | 38,512.65CNY |
1,000,000SKL | 77,025.3CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang SKL
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 12.98SKL |
2CNY | 25.96SKL |
3CNY | 38.94SKL |
4CNY | 51.93SKL |
5CNY | 64.91SKL |
6CNY | 77.89SKL |
7CNY | 90.87SKL |
8CNY | 103.86SKL |
9CNY | 116.84SKL |
10CNY | 129.82SKL |
100CNY | 1,298.27SKL |
500CNY | 6,491.37SKL |
1,000CNY | 12,982.74SKL |
5,000CNY | 64,913.72SKL |
10,000CNY | 129,827.45SKL |
Bảng chuyển đổi số tiền SKL sang CNY và CNY sang SKL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SKL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang SKL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1SKALE phổ biến
SKALE | 1 SKL |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.99INR | |
Rp183.61IDR | |
$0.02CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.35THB |
SKALE | 1 SKL |
|---|---|
₽0.88RUB | |
R$0.06BRL | |
د.إ0.04AED | |
₺0.47TRY | |
¥0.08CNY | |
¥1.72JPY | |
$0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SKL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SKL = $0.01 USD, 1 SKL = €0.01 EUR, 1 SKL = ₹0.99 INR, 1 SKL = Rp183.61 IDR, 1 SKL = $0.02 CAD, 1 SKL = £0.01 GBP, 1 SKL = ฿0.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.92 | |
0.0007849 | |
0.02269 | |
71.57 | |
32.76 | |
0.07962 | |
0.5251 | |
71.44 |
239.77 | |
0.02267 | |
487.49 | |
178.07 | |
0.1136 | |
0.000786 | |
0.02096 | |
5.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi SKALE (SKL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng SKL của bạn
Nhập số lượng SKL của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SKALE hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SKALE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SKALE sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ SKALE sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SKALE sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SKALE sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi SKALE sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến SKALE (SKL)
Vì sao SKL/USDT đang được chú ý: Hành vi giá và tâm lý thị trường
SKL/USDT gần đây quay lại danh sách theo dõi của nhiều nhà giao dịch khi hành vi giá bắt đầu “nén” chặt hơn và các nhịp biến động ngắn xuất hiện thường xuyên hơn.
SKL/USDT so với thị trường: SKALE phản ứng thế nào trước các xu hướng crypto rộng hơn
SKL/USDT thường hoạt động như một cặp mid-cap nhạy theo chu kỳ thị trường. Khi thị trường crypto bước vào trạng thái risk-off, SKL/USDT có xu hướng nén vào các vùng đi ngang hẹp với mức độ “đi tiếp” thấp.
Skale Crypto là gì? SKL Tăng 170% trong hai tuần, phá vỡ các mức kháng cự chính
Số lượng địa chỉ hoạt động hàng ngày trên mạng SKALE đã vượt qua 200.000, và khối lượng giao dịch trên chuỗi đã tăng 62% trong tháng 8. Những dữ liệu này có thể hỗ trợ giá của nó tăng cường trở lại sau một đợt điều chỉnh.