UniswapUNI sang EUR:Chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Euro (EUR)

UNI/EUR: 1 UNI ≈ €4.87 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Uniswap Thị trường hôm nay

Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €4.87. Với nguồn cung lưu hành là 634,754,361.82 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng EUR là €2,640,891,841.82. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng EUR đã giảm €-0.1912, biểu thị mức giảm -3.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng EUR là €38.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.8792.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang EUR

4.87-3.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang EUR là €4.87 EUR, với sự thay đổi -3.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Uniswap

The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.69, with a 24-hour trading change of -3.92%, UNI/USDT Spot is $5.69 and -3.92%, and UNI/USDT Perpetual is $5.69 and -3.85%.

Bảng chuyển đổi Uniswap sang Euro

Bảng chuyển đổi UNI sang EUR

logo UniswapSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1UNI
4.87EUR
2UNI
9.74EUR
3UNI
14.62EUR
4UNI
19.49EUR
5UNI
24.37EUR
6UNI
29.24EUR
7UNI
34.11EUR
8UNI
38.99EUR
9UNI
43.86EUR
10UNI
48.74EUR
100UNI
487.4EUR
500UNI
2,437.02EUR
1,000UNI
4,874.05EUR
5,000UNI
24,370.28EUR
10,000UNI
48,740.56EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang UNI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Uniswap
1EUR
0.2051UNI
2EUR
0.4103UNI
3EUR
0.6155UNI
4EUR
0.8206UNI
5EUR
1.02UNI
6EUR
1.23UNI
7EUR
1.43UNI
8EUR
1.64UNI
9EUR
1.84UNI
10EUR
2.05UNI
1,000EUR
205.16UNI
5,000EUR
1,025.83UNI
10,000EUR
2,051.67UNI
50,000EUR
10,258.39UNI
100,000EUR
20,516.79UNI

Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang EUR và EUR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EUR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $5.7 USD, 1 UNI = €4.86 EUR, 1 UNI = ₹513.78 INR, 1 UNI = Rp95,248.53 IDR, 1 UNI = $7.83 CAD, 1 UNI = £4.24 GBP, 1 UNI = ฿179.29 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.59
logo BTCBTC
0.006425
logo ETHETH
0.1861
logo USDTUSDT
586.43
logo XRPXRP
267.34
logo BNBBNB
0.6535
logo SOLSOL
4.31
logo USDCUSDC
585.34
logo TRXTRX
1,973.1
logo STETHSTETH
0.1863
logo DOGEDOGE
3,992.6
logo ADAADA
1,453.12
logo BCHBCH
0.9342
logo WBTCWBTC
0.006457
logo WEETHWEETH
0.1714
logo LINKLINK
43.75

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng UNI của bạn

Nhập số lượng UNI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide