VanaVANA sang IDR:Chuyển đổi Vana (VANA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

VANA/IDR: 1 VANA ≈ Rp39,613.2 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Vana Thị trường hôm nay

Vana đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VANA chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp39,613.2. Với nguồn cung lưu hành là 30,800,000 VANA, tổng vốn hóa thị trường của VANA tính bằng IDR là Rp20,488,148,549,052,591.93. Trong 24h qua, giá của VANA tính bằng IDR đã giảm Rp-602.99, biểu thị mức giảm -1.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VANA tính bằng IDR là Rp599,538.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp19,714.24.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VANA sang IDR

Rp39,613.2-1.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VANA sang IDR là Rp39,613.2 IDR, với sự thay đổi -1.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VANA/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VANA/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Vana

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VanaVANA/USDT
Giao ngay
$2.36
-1.00%
logo VanaVANA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.35
-1.30%

The real-time trading price of VANA/USDT Spot is $2.36, with a 24-hour trading change of -1.00%, VANA/USDT Spot is $2.36 and -1.00%, and VANA/USDT Perpetual is $2.35 and -1.30%.

Bảng chuyển đổi Vana sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi VANA sang IDR

logo VanaSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1VANA
39,613.2IDR
2VANA
79,226.4IDR
3VANA
118,839.61IDR
4VANA
158,452.81IDR
5VANA
198,066.01IDR
6VANA
237,679.22IDR
7VANA
277,292.42IDR
8VANA
316,905.63IDR
9VANA
356,518.83IDR
10VANA
396,132.03IDR
100VANA
3,961,320.38IDR
500VANA
19,806,601.94IDR
1,000VANA
39,613,203.89IDR
5,000VANA
198,066,019.48IDR
10,000VANA
396,132,038.96IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang VANA

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Vana
1IDR
0.00002524VANA
2IDR
0.00005048VANA
3IDR
0.00007573VANA
4IDR
0.0001009VANA
5IDR
0.0001262VANA
6IDR
0.0001514VANA
7IDR
0.0001767VANA
8IDR
0.0002019VANA
9IDR
0.0002271VANA
10IDR
0.0002524VANA
10,000,000IDR
252.44VANA
50,000,000IDR
1,262.2VANA
100,000,000IDR
2,524.41VANA
500,000,000IDR
12,622.05VANA
1,000,000,000IDR
25,244.1VANA

Bảng chuyển đổi số tiền VANA sang IDR và IDR sang VANA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VANA sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 IDR sang VANA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vana phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VANA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VANA = $2.36 USD, 1 VANA = €2.02 EUR, 1 VANA = ₹212.28 INR, 1 VANA = Rp39,613.2 IDR, 1 VANA = $3.27 CAD, 1 VANA = £1.76 GBP, 1 VANA = ฿74.29 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002916
logo BTCBTC
0.00000033
logo ETHETH
0.000009672
logo USDTUSDT
0.02981
logo XRPXRP
0.01427
logo BNBBNB
0.00003348
logo SOLSOL
0.0002159
logo USDCUSDC
0.02975
logo TRXTRX
0.1016
logo STETHSTETH
0.000009636
logo DOGEDOGE
0.2131
logo ADAADA
0.07589
logo BCHBCH
0.0000472
logo WBTCWBTC
0.0000003324
logo WEETHWEETH
0.000008905
logo LINKLINK
0.002247

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Vana (VANA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng VANA của bạn

Nhập số lượng VANA của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vana hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vana.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vana sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vana sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vana sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vana sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vana sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vana (VANA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide