XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Shilling Tanzania (TZS) là Sh5,102.42. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,676,393,849 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng TZS là Sh757,648,248,999,662,889.73. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng TZS đã tăng Sh183.12, biểu thị mức tăng +3.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng TZS là Sh8,932.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh6.57.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang TZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang TZS là Sh5,102.42 TZS, với sự thay đổi +3.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/TZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/TZS trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2.08 | +3.78% | |
Giao ngay | $0.00002288 | +2.83% | |
Giao ngay | $2.08 | +3.85% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2.08 | +3.87% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.08, with a 24-hour trading change of +3.78%, XRP/USDT Spot is $2.08 and +3.78%, and XRP/USDT Perpetual is $2.08 and +3.87%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Shilling Tanzania
Bảng chuyển đổi XRP sang TZS
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 5,102.42TZS |
2XRP | 10,204.85TZS |
3XRP | 15,307.28TZS |
4XRP | 20,409.71TZS |
5XRP | 25,512.14TZS |
6XRP | 30,614.57TZS |
7XRP | 35,717TZS |
8XRP | 40,819.43TZS |
9XRP | 45,921.85TZS |
10XRP | 51,024.28TZS |
100XRP | 510,242.88TZS |
500XRP | 2,551,214.44TZS |
1,000XRP | 5,102,428.88TZS |
5,000XRP | 25,512,144.44TZS |
10,000XRP | 51,024,288.88TZS |
Bảng chuyển đổi TZS sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1TZS | 0.0001959XRP |
2TZS | 0.0003919XRP |
3TZS | 0.0005879XRP |
4TZS | 0.0007839XRP |
5TZS | 0.0009799XRP |
6TZS | 0.001175XRP |
7TZS | 0.001371XRP |
8TZS | 0.001567XRP |
9TZS | 0.001763XRP |
10TZS | 0.001959XRP |
1,000,000TZS | 195.98XRP |
5,000,000TZS | 979.92XRP |
10,000,000TZS | 1,959.85XRP |
50,000,000TZS | 9,799.25XRP |
100,000,000TZS | 19,598.5XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang TZS và TZS sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 TZS sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$2.09USD | |
€1.78EUR | |
₹187.88INR | |
Rp34,869.7IDR | |
$2.86CAD | |
£1.55GBP | |
฿65.52THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽165.77RUB | |
R$11.4BRL | |
د.إ7.66AED | |
₺89.74TRY | |
¥14.61CNY | |
¥327.01JPY | |
$16.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.09 USD, 1 XRP = €1.78 EUR, 1 XRP = ₹187.88 INR, 1 XRP = Rp34,869.7 IDR, 1 XRP = $2.86 CAD, 1 XRP = £1.55 GBP, 1 XRP = ฿65.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TZS
ETH chuyển đổi sang TZS
USDT chuyển đổi sang TZS
XRP chuyển đổi sang TZS
BNB chuyển đổi sang TZS
USDC chuyển đổi sang TZS
SOL chuyển đổi sang TZS
SMART chuyển đổi sang TZS
TRX chuyển đổi sang TZS
STETH chuyển đổi sang TZS
DOGE chuyển đổi sang TZS
ADA chuyển đổi sang TZS
BCH chuyển đổi sang TZS
WBTC chuyển đổi sang TZS
WEETH chuyển đổi sang TZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.01922 | |
0.00000224 | |
0.0000652 | |
0.2044 | |
0.09799 | |
0.000228 | |
0.2042 | |
0.001523 |
38.46 | |
0.6943 | |
0.00006525 | |
1.34 | |
0.5106 | |
0.0003191 | |
0.000002244 | |
0.00006023 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Tanzania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Shilling Tanzania (TZS)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Shilling Tanzania
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Shilling Tanzania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Shilling Tanzania (TZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Shilling Tanzania trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Shilling Tanzania?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Tanzania không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Tanzania (TZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Khởi đầu mạnh mẽ cho năm mới: Các quỹ ETF tiền mã hóa giao ngay tại Mỹ thu hút 670 triệu USD chỉ trong một ngày khi dòng vốn tổ chức quay trở lại
Quỹ ủy thác Bitcoin của BlackRock ghi nhận dòng vốn vào trong một ngày đạt 287 triệu USD, dẫn đầu làn sóng phục hồi vốn rộng khắp bắt đầu từ Bitcoin và lan tỏa sang Ethereum, Solana và XRP.
Tại Sao XRP Không Thể Giữ Vững Trên Mốc 2 USD? Phân Tích Kỹ Thuật Chỉ Ra Các Mức Hỗ Trợ Quan Trọng và Mục Tiêu Giá Của Tổ Chức
Biểu đồ giá của XRP trên trang thị trường Gate cho thấy một kênh giảm rõ rệt, khi giá đã giảm từ 2,10 USD vào đầu tháng 12 xuống khoảng 1,85 USD vào ngày 30 tháng 12.
Dòng tiền đổ vào ETF XRP vượt mốc 1 tỷ USD giữa lúc thị trường suy giảm có phải là dấu hiệu đảo chiều?
Trong khi tổng thị trường sản phẩm giao dịch trao đổi (ETP) tiền mã hóa ghi nhận dòng vốn rút ra lên tới 446 triệu USD trong tuần qua, các quỹ liên quan đến XRP lại thu hút dòng vốn ròng 70 triệu USD, trở thành điểm sáng hiếm hoi giữa bối cảnh thị trường ảm đạm.