GuildFiGF sang VND:Chuyển đổi GuildFi (GF) sang Việt Nam đồng (VND)

GF/VND: 1 GF ≈ ₫2,626.12 VND

Lần cập nhật mới nhất:

GuildFi Thị trường hôm nay

GuildFi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GF chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫2,626.12. Với nguồn cung lưu hành là 29,300,718.56 GF, tổng vốn hóa thị trường của GF tính bằng VND là ₫2,020,627,272,409,088.27. Trong 24h qua, giá của GF tính bằng VND đã giảm ₫-0.3677, biểu thị mức giảm -0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GF tính bằng VND là ₫106,615.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫5.57.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GF sang VND

2,626.12-0.014%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GF sang VND là ₫2,626.12 VND, với sự thay đổi -0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GF/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GF/VND trong ngày qua.

Giao dịch GuildFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GF/-- Spot is -- and --, and GF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GuildFi sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GF sang VND

logo GuildFiSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GF
2,626.12VND
2GF
5,252.24VND
3GF
7,878.36VND
4GF
10,504.48VND
5GF
13,130.6VND
6GF
15,756.72VND
7GF
18,382.85VND
8GF
21,008.97VND
9GF
23,635.09VND
10GF
26,261.21VND
100GF
262,612.15VND
500GF
1,313,060.78VND
1,000GF
2,626,121.56VND
5,000GF
13,130,607.84VND
10,000GF
26,261,215.69VND

Bảng chuyển đổi VND sang GF

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo GuildFi
1VND
0.0003807GF
2VND
0.0007615GF
3VND
0.001142GF
4VND
0.001523GF
5VND
0.001903GF
6VND
0.002284GF
7VND
0.002665GF
8VND
0.003046GF
9VND
0.003427GF
10VND
0.003807GF
1,000,000VND
380.78GF
5,000,000VND
1,903.94GF
10,000,000VND
3,807.89GF
50,000,000VND
19,039.48GF
100,000,000VND
38,078.96GF

Bảng chuyển đổi số tiền GF sang VND và VND sang GF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GF sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 VND sang GF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GuildFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GF = $0.1 USD, 1 GF = €0.09 EUR, 1 GF = ₹9.01 INR, 1 GF = Rp1,672.49 IDR, 1 GF = $0.14 CAD, 1 GF = £0.07 GBP, 1 GF = ฿3.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001794
logo BTCBTC
0.000000209
logo ETHETH
0.000006084
logo USDTUSDT
0.01904
logo XRPXRP
0.009162
logo BNBBNB
0.00002136
logo USDCUSDC
0.01903
logo SOLSOL
0.0001426
logo SMARTSMART
3.59
logo TRXTRX
0.06468
logo STETHSTETH
0.000006091
logo DOGEDOGE
0.1273
logo ADAADA
0.04788
logo BCHBCH
0.00002974
logo WBTCWBTC
0.0000002091
logo WEETHWEETH
0.000005613

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GuildFi (GF) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GF của bạn

Nhập số lượng GF của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GuildFi hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GuildFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GuildFi sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GuildFi sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GuildFi sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GuildFi sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi GuildFi sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide