NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.01016. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng HKD là $713,008,988.37. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng HKD đã giảm $-0.0003644, biểu thị mức giảm -3.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng HKD là $14.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0006608.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang HKD là $0.01016 HKD, với sự thay đổi -3.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/HKD trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001297 | -4.58% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.001297, with a 24-hour trading change of -4.58%, XEM/USDT Spot is $0.001297 and -4.58%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi XEM sang HKD
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0.01HKD |
2XEM | 0.02HKD |
3XEM | 0.03HKD |
4XEM | 0.04HKD |
5XEM | 0.05HKD |
6XEM | 0.06HKD |
7XEM | 0.07HKD |
8XEM | 0.08HKD |
9XEM | 0.09HKD |
10XEM | 0.1HKD |
10,000XEM | 101.68HKD |
50,000XEM | 508.41HKD |
100,000XEM | 1,016.82HKD |
500,000XEM | 5,084.14HKD |
1,000,000XEM | 10,168.29HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1HKD | 98.34XEM |
2HKD | 196.68XEM |
3HKD | 295.03XEM |
4HKD | 393.37XEM |
5HKD | 491.72XEM |
6HKD | 590.06XEM |
7HKD | 688.41XEM |
8HKD | 786.75XEM |
9HKD | 885.1XEM |
10HKD | 983.44XEM |
100HKD | 9,834.49XEM |
500HKD | 49,172.45XEM |
1,000HKD | 98,344.9XEM |
5,000HKD | 491,724.51XEM |
10,000HKD | 983,449.03XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang HKD và HKD sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XEM sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.12INR | |
Rp21.82IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.04THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.1RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.06TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.2JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.12 INR, 1 XEM = Rp21.82 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
BCH chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
WEETH chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.33 | |
0.0007163 | |
0.02086 | |
64.21 | |
30.83 | |
0.07272 | |
0.4807 | |
64.11 |
216.89 | |
0.02095 | |
460.36 | |
165.27 | |
0.1028 | |
0.0007151 | |
0.01915 | |
4.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Rumble hợp tác với Tether ra mắt ví tiền điện tử
Ở góc trang phát video, một nút "Tip" phát sáng nhẹ nhàng tượng trưng cho một cuộc thử nghiệm về tự do tài chính, được thúc đẩy bởi khoản đầu tư chiến lược trị giá 77,5 triệu đô la Mỹ. Lần đầu tiên trên một nền tảng phổ biến, cả nhà sáng tạo nội dung và người xem thực sự nắm quyền kiể
Khám phá Anime Network: Từ Truyền hình Cáp Truyền thống đến Kỷ nguyên Mới của Nền kinh tế Anime trên Blockchain
Khi bạn xem biểu đồ giá theo thời gian thực của ANIME trên giao diện giao dịch của Gate, từng biến động trên đường cong đều phản ánh việc các nhà đầu tư nắm giữ Azuki tham gia bỏ phiếu cho quản trị cộng đồng, cũng như các nhà sáng tạo tiến hành ký kết thỏa thuận bản quyền đầu tiên trên chuỗi
Khối Lượng Giao Dịch ETF Tiền Mã Hóa Spot Vượt Mốc 2 Nghìn Tỷ USD: Cột Mốc Quan Trọng Thúc Đẩy Quá Trình Chấp Nhận Thị Trường
Chỉ chưa đầy hai năm sau khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) phê duyệt quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên, sản phẩm đầu tư từng được xem là ngách này đã phát triển thành một công cụ tài chính phổ biến, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.