NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp21.81. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng IDR là Rp3,282,146,765,611,501.41. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng IDR đã giảm Rp-0.7818, biểu thị mức giảm -3.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng IDR là Rp31,259.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1.41.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang IDR là Rp21.81 IDR, với sự thay đổi -3.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/IDR trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001303 | -4.12% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.001303, with a 24-hour trading change of -4.12%, XEM/USDT Spot is $0.001303 and -4.12%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi XEM sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 21.81IDR |
2XEM | 43.63IDR |
3XEM | 65.44IDR |
4XEM | 87.26IDR |
5XEM | 109.08IDR |
6XEM | 130.89IDR |
7XEM | 152.71IDR |
8XEM | 174.52IDR |
9XEM | 196.34IDR |
10XEM | 218.16IDR |
100XEM | 2,181.62IDR |
500XEM | 10,908.11IDR |
1,000XEM | 21,816.22IDR |
5,000XEM | 109,081.13IDR |
10,000XEM | 218,162.26IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.04583XEM |
2IDR | 0.09167XEM |
3IDR | 0.1375XEM |
4IDR | 0.1833XEM |
5IDR | 0.2291XEM |
6IDR | 0.275XEM |
7IDR | 0.3208XEM |
8IDR | 0.3666XEM |
9IDR | 0.4125XEM |
10IDR | 0.4583XEM |
10,000IDR | 458.37XEM |
50,000IDR | 2,291.87XEM |
100,000IDR | 4,583.74XEM |
500,000IDR | 22,918.72XEM |
1,000,000IDR | 45,837.44XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang IDR và IDR sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XEM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.12INR | |
Rp21.82IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.04THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.1RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.06TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.2JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.12 INR, 1 XEM = Rp21.82 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002952 | |
0.0000003338 | |
0.000009723 | |
0.02993 | |
0.01437 | |
0.00003389 | |
0.000224 | |
0.02988 |
0.101 | |
0.000009765 | |
0.2145 | |
0.07703 | |
0.00004793 | |
0.0000003333 | |
0.000008925 | |
0.002274 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Rumble hợp tác với Tether ra mắt ví tiền điện tử
Ở góc trang phát video, một nút "Tip" phát sáng nhẹ nhàng tượng trưng cho một cuộc thử nghiệm về tự do tài chính, được thúc đẩy bởi khoản đầu tư chiến lược trị giá 77,5 triệu đô la Mỹ. Lần đầu tiên trên một nền tảng phổ biến, cả nhà sáng tạo nội dung và người xem thực sự nắm quyền kiể
Khám phá Anime Network: Từ Truyền hình Cáp Truyền thống đến Kỷ nguyên Mới của Nền kinh tế Anime trên Blockchain
Khi bạn xem biểu đồ giá theo thời gian thực của ANIME trên giao diện giao dịch của Gate, từng biến động trên đường cong đều phản ánh việc các nhà đầu tư nắm giữ Azuki tham gia bỏ phiếu cho quản trị cộng đồng, cũng như các nhà sáng tạo tiến hành ký kết thỏa thuận bản quyền đầu tiên trên chuỗi
Khối Lượng Giao Dịch ETF Tiền Mã Hóa Spot Vượt Mốc 2 Nghìn Tỷ USD: Cột Mốc Quan Trọng Thúc Đẩy Quá Trình Chấp Nhận Thị Trường
Chỉ chưa đầy hai năm sau khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) phê duyệt quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên, sản phẩm đầu tư từng được xem là ngách này đã phát triển thành một công cụ tài chính phổ biến, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.