Khối lượng on-chain
-0,44%₫116,43T
Tên | Vốn hóa thị trường / Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ | Thanh khoản | KL | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() VELO 0x95....88db | ₫964,19B0,01775 | 0,00% | 0,017750,00% | ₫19,92B | ₫1,07B | ||
![]() OP 0x42....0042 | ₫26,37T0,2663 | +0,01% | 0,2663+0,01% | ₫15,8B | ₫28,75B | ||
![]() MOOBIFI 0xc5....5434 | ₫46,05B201,42 | +0,08% | 201,42+0,08% | ₫8,27B | ₫2,43B |










